Từ ghép
齐天大圣
Phồn thể: [齊天大聖]Nghĩa tiếng ViệtTề Thiên Đại Thánh, danh hiệu tự xưng của Tôn Ngộ Không 孙悟空 (SūnWùkōng) trong tiểu thuyết Tây du ký 西游记 (XīyóuJì)
- 4 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 Tề Thiên Đại Thánh, danh hiệu tự xưng của Tôn Ngộ Không 孙悟空 (SūnWùkōng) trong tiểu thuyết Tây du ký 西游记 (XīyóuJì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.