Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

龈

Phồn thể: [齦]
kěn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 啃 (kěn)
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

龈

Phồn thể: [齦]
yín
Nghĩa tiếng Việtnướu (răng)
  • 1 chữ
  • 14 nét