Từ ghép
一个巴掌拍不响
Phồn thể: [一個巴掌拍不響]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: một bàn tay không vỗ thành tiếng (tục ngữ); nghĩa bóng: cần hai người mới gây ra tranh cãi; cần hai người hợp tác
- 7 chữ
- 41 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: một bàn tay không vỗ thành tiếng (tục ngữ)
- 2 nghĩa bóng: cần hai người mới gây ra tranh cãi
- 3 cần hai người hợp tác
- 4 rất khó để đạt được điều gì nếu không có hỗ trợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 掌lòng bàn tay; lòng bàn chân; móng vuốtTrang chữ →
- 拍[phếch]vỗ; vỗ tay; tátTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 响[hướng]tiếng; vang; âm thanhTrang chữ →