Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一分耕耘,一分收获

Phồn thể: [一分耕耘,一分收穫]
yìfēngēngyúnyìfēnshōuhuò
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) gieo nhân nào, gặt quả nấy
  • 9 chữ