Từ ghép
一分耕耘,一分收获
Phồn thể: [一分耕耘,一分收穫]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) gieo nhân nào, gặt quả nấy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 耕[canh]cày; cày cấyTrang chữ →
- 耘làm cỏTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 收[thu]nhận; chấp nhận; sưu tầmTrang chữ →
- 获(văn học) bắt; thu giữ; (văn học) nhận được; đạt được; giành đượcTrang chữ →