Từ ghép
一切向钱看
Phồn thể: [一切向錢看]Nghĩa
- 1 coi tiền quan trọng hơn mọi thứ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 切nhất định; hoàn toàn (không); (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!; màiTrang chữ →
- 向[hướng]hướng; về phía; quay vềTrang chữ →
- 钱[tiền]tiền xu; tiền; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng)Trang chữ →
- 看[khán]nhìn; xem; đọc; xem thăm; thăm viếngTrang chữ →