Từ ghép
一口吃不成胖子
Nghĩa tiếng Việtngh. không thể mập chỉ với một miếng (tục ngữ); hàm ý bất kỳ thành tựu đáng kể nào cũng đòi hỏi thời gian, nỗ lực và sự kiên trì
- 7 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngh. không thể mập chỉ với một miếng (tục ngữ)
- 2 hàm ý bất kỳ thành tựu đáng kể nào cũng đòi hỏi thời gian, nỗ lực và sự kiên trì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 胖[bỡn]mập; mũm mĩmTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →