Từ ghép
一步一个脚印
Phồn thể: [一步一個腳印]Nghĩa tiếng Việtmột bước, một dấu chân (thành ngữ); tiến triển vững chắc; đáng tin cậy
- 6 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 một bước, một dấu chân (thành ngữ); tiến triển vững chắc
- 2 đáng tin cậy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 步[bộ]một bước; nhịp bước; điTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 脚[cước]bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật)Trang chữ →
- 印[ấn]in; đánh dấu; khắcTrang chữ →