Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一步一个脚印

Phồn thể: [一步一個腳印]
yíbùyígèjiǎoyìn
Nghĩa tiếng Việtmột bước, một dấu chân (thành ngữ); tiến triển vững chắc; đáng tin cậy
  • 6 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa