Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

一贯

Phồn thể: [一貫]
yíguàn
Nghĩa tiếng Việtnhất quán; luôn luôn; từ đầu đến cuối
Âm Hán Việtnhất quan
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhất quán
  2. 2 luôn luôn
  3. 3 từ đầu đến cuối
  4. 4 từ trước đến nay
  5. 5 kiên trì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập