Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一马勺坏一锅

Phồn thể: [一馬勺壞一鍋]
yìmǎsháohuàiyìguō
Nghĩa tiếng Việtmột muôi (thứ gì đó xấu) làm hỏng cả nồi (thành ngữ); một con sâu làm rầu nồi canh
  • 6 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa