Từ ghép
一马勺坏一锅
Phồn thể: [一馬勺壞一鍋]Nghĩa tiếng Việtmột muôi (thứ gì đó xấu) làm hỏng cả nồi (thành ngữ); một con sâu làm rầu nồi canh
- 6 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 một muôi (thứ gì đó xấu) làm hỏng cả nồi (thành ngữ)
- 2 một con sâu làm rầu nồi canh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 勺cái thìa; cái muôi; viết tắt của 公勺 (gōngsháo), xentilit (đơn vị thể tích)Trang chữ →
- 坏[hoại]xấu; bị hỏng; hưTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 锅[qua]nồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồiTrang chữ →