Houzii
← Từ điển
Từ ghép

万事开头难

Phồn thể: [萬事開頭難]
wànshìkāitóunán
Nghĩa tiếng Việtmỗi khởi đầu đều khó khăn (thành ngữ); bắt đầu luôn là phần khó nhất
  • 5 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa