Từ ghép
万国邮政联盟
Phồn thể: [萬國郵政聯盟]Nghĩa
- 1 Liên minh Bưu chính Quốc tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 万[vạn]mười nghìn; một số lượng lớnTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 邮bưu điện; bưu phẩmTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 盟lời thề; cam kết; liên minhTrang chữ →