Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

上岗

Phồn thể: [上崗]
shànggǎng
Nghĩa tiếng Việtnhận chức; đi làm; nhận công việc
Âm Hán Việtthượng cương
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhận chức; đi làm
  2. 2 nhận công việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập