Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

下行

xiàxíng
Nghĩa tiếng Việt(của xe lửa) đi xuống (tức là rời thủ đô); (của thuyền trên sông) đi xuôi dòng; ban hành (văn bản) đến các cấp hành chính thấp hơn
Âm Hán Việthạ hàng
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa