Từ ghép
不列颠保卫战
Phồn thể: [不列顛保衛戰]Nghĩa
- 1 Trận chiến nước Anh (tháng 7-tháng 10 năm 1940)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 列[liệt]sắp xếp; xếp hàng; hàngTrang chữ →
- 颠đỉnh (đầu); đỉnh điểm; ngã về phía trướcTrang chữ →
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 卫bảo vệ; bảo hộ; phòng thủTrang chữ →
- 战chiến đấu; trận chiến; chiến tranhTrang chữ →