Cấp: HSK 7–9Từ ghép
不定
Nghĩa tiếng Việtkhông xác định; không định rõ; (thực vật) mọc bất định
Âm Hán Việtbất định
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không xác định
- 2 không định rõ
- 3 (thực vật) mọc bất định
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 说不定[說不定][thuyết bất định]Cấp: HSK 5không thể nói chắc; có lẽ
- 举棋不定[舉棋不定][cử cời bất định]Cấp: HSK 7–9do dự không biết đi nước nào (thành ngữ); lưỡng lự; chần chừ
- 保不定rất có thể; khá có khả năng; có khả năng xảy ra
- 不定词[不定詞]động từ nguyên mẫu
- 不定期không định kỳ; bất thường
- 不定式động từ nguyên mẫu (ngữ pháp)
- 不定形dạng không xác định
- 不定元phần tử bất định (toán học), thường được ký hiệu là x
- 把持不定không quyết đoán (thành ngữ)
- 不定方程(toán học) phương trình vô định
- 不定冠词[不定冠詞]mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)
- 不定积分[不定積分]tích phân bất định (toán học)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS