Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
búdìng

不定

Nghĩa tiếng Việtkhông xác định; không định rõ; (thực vật) mọc bất định
Âm Hán Việtbất định
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không xác định
  2. 2 không định rõ
  3. 3 (thực vật) mọc bất định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập