Từ ghép
不打不成相识
Phồn thể: [不打不成相識]Nghĩa tiếng Việtkhông đánh không thành bạn (thành ngữ); trao đổi đòn có thể dẫn đến tình bạn
- 6 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 không đánh không thành bạn (thành ngữ); trao đổi đòn có thể dẫn đến tình bạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 相lẫn nhau; nhau; tương hỗTrang chữ →
- 识[thức]biết, nhận biết; kiến thức, tri thứcTrang chữ →