Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不由得

bùyóude
Nghĩa tiếng Việtkhông thể không; không thể mà không
Âm Hán Việtbất do đắc
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa