Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

不至于

Phồn thể: [不至於]
búzhìyú
Nghĩa tiếng Việtkhông đến mức; không tệ như
Âm Hán Việtbất chí ư
  • 3 chữ
  • 13 nét