Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不费吹灰之力

Phồn thể: [不費吹灰之力]
búfèichuīhuīzhīlì
Nghĩa tiếng Việtdễ như thổi bụi; không tốn sức; dễ dàng
  • 6 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa