Từ ghép
不首先使用
Nghĩa tiếng Việtkhông sử dụng trước (chính sách vũ khí hạt nhân); NFU
- 5 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không sử dụng trước (chính sách vũ khí hạt nhân)
- 2 NFU
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.