Houzii
← Từ điển
Từ ghép

专业教育

Phồn thể: [專業教育]
zhuānyèjiàoyù
Nghĩa tiếng Việtgiáo dục chuyên nghiệp; trường kỹ thuật
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giáo dục chuyên nghiệp
  2. 2 trường kỹ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập