Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中等专业教育

Phồn thể: [中等專業教育]
zhōngděngzhuānyèjiàoyù
Nghĩa tiếng Việtgiáo dục trung cấp chuyên nghiệp
  • 6 chữ
  • 44 nét