Từ ghép
中等专业教育
Phồn thể: [中等專業教育]Nghĩa
- 1 giáo dục trung cấp chuyên nghiệp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 等[đẳng]đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tựTrang chữ →
- 专cho một người, dịp, mục đích cụ thể; tập trung vào một việc; đặc biệtTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 教tôn giáo; giảng dạy; làmTrang chữ →
- 育sinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcTrang chữ →