Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

世人

shìrén
Nghĩa tiếng Việtngười đời (nói chung); người trên thế giới; mọi người
Âm Hán Việtthế nhân
  • 2 chữ
  • 7 nét