Từ ghép
东方不亮西方亮
Phồn thể: [東方不亮西方亮]Nghĩa tiếng Việtđông không sáng thì tây sáng (thành ngữ); nếu cái này không hiệu quả, có thể cái khác sẽ hiệu quả
- 7 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đông không sáng thì tây sáng (thành ngữ)
- 2 nếu cái này không hiệu quả, có thể cái khác sẽ hiệu quả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 亮[lượng]sáng; ánh; soi rọi; loé sáng; to rõ và rõ ràngTrang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 亮[lượng]sáng; ánh; soi rọi; loé sáng; to rõ và rõ ràngTrang chữ →