Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东方不亮西方亮

Phồn thể: [東方不亮西方亮]
dōngfāngbúliàngxīfāngliàng
Nghĩa tiếng Việtđông không sáng thì tây sáng (thành ngữ); nếu cái này không hiệu quả, có thể cái khác sẽ hiệu quả
  • 7 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa