Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中华田园犬

Phồn thể: [中華田園犬]
Zhōnghuátiányuánquǎn
Nghĩa tiếng Việtchó nông thôn Trung Quốc; chó bản địa; chó lai
  • 5 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa