Từ ghép
中国地震局
Phồn thể: [中國地震局]Nghĩa tiếng ViệtCục Địa chấn Trung Quốc (CEA); Cục Địa chấn Nhà nước
- 5 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Cục Địa chấn Trung Quốc (CEA)
- 2 Cục Địa chấn Nhà nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.