Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中国航海日

Phồn thể: [中國航海日]
Zhōngguó Hánghǎirì
Nghĩa tiếng ViệtNgày Hàng hải (11 tháng 7) kỷ niệm chuyến hành trình đầu tiên của Trịnh Hòa 郑和 (ZhèngHé) năm 1405 sau Công nguyên
  • 5 chữ
  • 36 nét