Từ ghép
中国西北边陲
Phồn thể: [中國西北邊陲]Nghĩa
- 1 khu vực biên giới tây bắc Trung Quốc (tức Tân Cương)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.