Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中央情报局

Phồn thể: [中央情報局]
Zhōngyāng Qíngbàojú
Nghĩa tiếng ViệtCơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ, CIA
  • 5 chữ
  • 34 nét