Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中央研究院

Zhōngyāng Yánjiūyuàn
Nghĩa tiếng ViệtViện Nghiên cứu Trung ương, cơ quan nghiên cứu có trụ sở tại Đài Bắc
  • 5 chữ
  • 34 nét