Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中密度纤维板

Phồn thể: [中密度纖維板]
zhōngmìdùxiānwéibǎn
Nghĩa tiếng Việtván sợi mật độ trung bình (MDF); viết tắt thành 中纤板 (zhōngxiānbǎn)
  • 6 chữ
  • 49 nét
  • 2 nghĩa