Từ ghép
中枢神经系统
Phồn thể: [中樞神經系統]Nghĩa
- 1 hệ thần kinh trung ương, CNS
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 枢(dạng kết hợp) bản lề; điểm then chốt (thường nghĩa bóng)Trang chữ →
- 神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 统thu thập; thống nhất; hợp nhấtTrang chữ →