Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
zhōngzhǐ

中止

Nghĩa tiếng Việtngừng; đình chỉ; tạm dừng
Âm Hán Việttrung chỉ
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngừng
  2. 2 đình chỉ
  3. 3 tạm dừng
  4. 4 dừng
  5. 5 ngưng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập