Từ ghép
中正纪念堂
Phồn thể: [中正紀念堂]Nghĩa
- 1 Đài Tưởng niệm Tưởng Giới Thạch, Đài Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 正[chính]đang (phó từ chỉ hành động đang diễn ra); chính, đúng; thẳngTrang chữ →
- 纪trật tự; kỷ luật; tuổiTrang chữ →
- 念[nếm]đọc; học (một môn); theo học (một trường)Trang chữ →
- 堂[đường](chính) sảnh; phòng lớn cho mục đích cụ thể; mối quan hệ giữa anh chị em họ bên nộiTrang chữ →