Từ ghép
中等普通教育
Nghĩa
- 1 giáo dục trung học cơ sở
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 等[đẳng]đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tựTrang chữ →
- 普chung; phổ biến; khắp nơiTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 教tôn giáo; giảng dạy; làmTrang chữ →
- 育sinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcTrang chữ →