Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临海水土志

Phồn thể: [臨海水土誌]
Línhǎi Shuǐtǔzhì
Nghĩa tiếng ViệtĐịa chí miền biển (khoảng năm 275) của Shen Ying 沈瑩|沈莹
  • 5 chữ
  • 33 nét