Từ ghép
临海水土志
Phồn thể: [臨海水土誌]Nghĩa
- 1 Địa chí miền biển (khoảng năm 275) của Shen Ying 沈瑩|沈莹
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.