Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

主打

zhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchính; chủ yếu; sản phẩm chủ lực; bài hát chủ đề; chuyên về; ưu tiên; tập trung chủ yếu vào
Âm Hán Việtchúa đả
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa