Houzii
← Từ điển
Từ ghép

义务工作者

Phồn thể: [義務工作者]
yìwùgōngzuòzhě
Nghĩa tiếng Việttình nguyện viên; nhân viên tình nguyện
  • 5 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa