Houzii
← Từ điển
Từ ghép

义勇军进行曲

Phồn thể: [義勇軍進行曲]
Yìyǒngjūn Jìnxíngqǔ
Nghĩa tiếng ViệtHành khúc Quân tình nguyện (Quốc ca CHND Trung Hoa)
  • 6 chữ
  • 37 nét