Từ ghép
习惯成自然
Phồn thể: [習慣成自然]Nghĩa tiếng Việtthói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy như không thể tránh khỏi; thành phản xạ tự nhiên
- 5 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy như không thể tránh khỏi
- 2 thành phản xạ tự nhiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.