Từ ghép
乳源瑶族自治县
Phồn thể: [乳源瑤族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Dao Nhũ Nguyên, Thiều Quan 韶关 (Sháoguān), Quảng Đông
- 7 chữ
- 67 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Dao Nhũ Nguyên, Thiều Quan 韶关 (Sháoguān), Quảng Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.