Houzii
← Từ điển
Từ ghép

事件相关电位

Phồn thể: [事件相關電位]
shìjiànxiāngguāndiànwèi
Nghĩa tiếng Việt(thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện
  • 6 chữ
  • 41 nét