Từ ghép
事件相关电位
Phồn thể: [事件相關電位]Nghĩa
- 1 (thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 件[kiện]chiếc, cái, bộ (lượng từ cho quần áo, hành lý, sự việc, món quà)Trang chữ →
- 相lẫn nhau; nhau; tương hỗTrang chữ →
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 位[vị]vị (lượng từ kính ngữ chỉ người); chỗ, vị tríTrang chữ →