Houzii
← Từ điển
Từ ghép

事后诸葛亮

Phồn thể: [事後諸葛亮]
shìhòu Zhūgě Liàng
Nghĩa tiếng Việtngười sáng suốt sau sự việc
  • 5 chữ
  • 45 nét