Houzii
← Từ điển
Từ ghép

事实胜于雄辩

Phồn thể: [事實勝於雄辯]
shìshíshèngyúxióngbiàn
Nghĩa tiếng Việtthực tế có sức thuyết phục hơn lời nói (thành ngữ)
  • 6 chữ
  • 56 nét