Từ ghép
事实胜于雄辩
Phồn thể: [事實勝於雄辯]Nghĩa
- 1 thực tế có sức thuyết phục hơn lời nói (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.