Từ ghép
二进制编码
Phồn thể: [二進制編碼]Nghĩa
- 1 mã nhị phân
- 2 mã hóa nhị phân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.