Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

亟

jí
Nghĩa tiếng Việtkhẩn cấp
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

亟

qì
Nghĩa tiếng Việtlặp đi lặp lại; thường xuyên
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa