Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

交付

jiāofù
Nghĩa tiếng Việtgiao nộp; chuyển giao
Âm Hán Việtgiao phó
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa