Từ ghép
交叉耐药性
Phồn thể: [交叉耐藥性]Nghĩa
- 1 kháng chéo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 叉[thoa]cái nĩa; cái chĩa; ngạnhTrang chữ →
- 耐[nại](dạng kết hợp) chịu đựng; chịu được; kháng lạiTrang chữ →
- 药[dược]thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)Trang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →