Từ ghép
交叉阴影线
Phồn thể: [交叉陰影線]Nghĩa
- 1 đường gạch chéo
- 2 mẫu đồ họa gạch chéo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.