Từ ghép
交通运输部
Phồn thể: [交通運輸部]Nghĩa
- 1 Bộ Giao thông Vận tải Trung Quốc (MOT)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.